Bảng thông báo mức giá dịch vụ

BẢNG THÔNG BÁO MỨC GIÁ DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH

TẠI PHÒNG KHÁM ĐA KHOA - CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN THÁNH MẪU

STT Tên Dịch Vụ Đơn Vị
tính
 Giá BH   Phụ thu  Ghi chú
KHOA CẤP CỨU
1 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) Lần          28.300               5.000
2 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Lần          39.600             22.000
3 Định nhóm máu tại giường Lần          45.000               7.000
4 Điện tâm đồ Lần          53.900               8.000
5 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu Lần          60.000             11.000
6 Soi đáy mắt cấp cứu Lần          59.600             10.000
7 CRP định lượng [Giá phản ứng CRP] Lần          80.200             59.000
8 Thông bàng quang Lần          85.400                     -  
9 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm Lần        150.000               5.000
10 Ghi điện cơ cấp cứu Lần        151.000             25.000
11 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Lần        170.500           124.000
12 Rửa bàng quang lấy máu cục Lần        200.000             15.000
13 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ Lần        203.000                     -  
14 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần        253.000             42.000
15 Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường Lần        253.000             42.000
16 Siêu âm Doppler xuyên sọ Lần        253.000             42.000
17 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần        253.000             42.000
18 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang Lần        300.400           215.000
19 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Lần        550.000             92.000
20 Đặt ống nội khí quản Lần        600.000             45.000
21 Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh Lần        600.000           551.000
22 Mở khí quản cấp cứu Lần        750.000             46.000
23 Chăm sóc lỗ mở khí quản Lần          66.000             11.000
24 Khám Nội [Khám Cấp Cứu] Lần        129.000           100.000
25 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ, thổi ngạt Lần        203.000                     -  
26 Khám Ngoại [Khám Cấp Cứu] Lần        129.000           100.000
KHOA NGOẠI
1 Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản Lần          56.500             10.000
2 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay Lần        270.000             45.000
3 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân Lần        270.000             45.000
4 Nắn, bó bột trật khớp vai Lần        372.000             62.000
5 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay ( Bó bột cánh - bàn tay) Lần        385.000             65.000
6 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay Lần        385.000             65.000
7 Bướu hoạt dịch loại 1 Lần     2.000.000           893.000
8 Cắt da qui đầu Lần     1.400.000           264.000
9 Cắt hẹp bao quy đầu Lần     1.400.000           264.000
10 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm Lần     1.577.000           263.000
11 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm Lần     1.577.000           263.000
12 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản Lần     2.500.000             39.000
13 Cắt các u lành vùng cổ Lần     3.000.000           493.000
14 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Lần     3.050.000           519.000
15 Lấy dị vật trực tràng Lần     4.100.000           686.000
16 Tiêm bắp thịt Lần          20.000             10.000 Chưa gồm
thuốc tiêm
17 Tiêm trong da Lần          20.000             10.000 Chưa gồm
thuốc tiêm
18 Tiêm tĩnh mạch Lần          25.000             15.000 Chưa gồm
thuốc tiêm
19 Cắt chỉ khâu kết mạc Lần          36.000               6.000
20 Cắt chỉ loại 3 Lần          40.000             30.000
21 Truyền dịch Lần          50.000             30.000
22 Thay băng vết thương/ mổ chiều dài ≤ 15cm Lần          66.000             11.000
23 Thay băng vết thương/ mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm Lần          94.600             15.000
24 Thụt tháo phân Lần        100.000             22.000
25 Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm Lần        130.000             21.000
26 Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng Lần        155.000             26.000
27 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm Lần        207.000             35.000
28 Chích áp xe phần mềm lớn Lần        208.000             35.000
29 Áp xe loại 1 Lần     1.350.000        1.177.000
30 Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng Lần        209.000             35.000
31 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm ( Khâu vết thương trên 10 cm) Lần        267.000             43.000
32 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm Lần        269.000             45.000
33 Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng Lần        272.000             45.000
34 Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < 10 cm ( Khâu vết thương sâu < 10 cm) Lần        293.000             49.000
35 Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm Lần        293.000             49.000
36 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < 10 cm ( Khâu vết thương dưới 10 cm) Lần        300.000           128.000
37 Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) Lần        325.000             54.000
38 Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ 10 cm(Khâu vết thương sâu trên 10 cm) Lần        343.000             57.000
39 Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm Lần        343.000             57.000
40 Vận động trị liệu bàng quang Lần        355.000             59.000
41 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu Lần        463.000             77.000
42 Cắt u phần mềm đơn thuần loại 1 Lần        815.000           136.000
43 Đặt sonde bàng quang Lần          90.400               5.000
44 Thụt tháo phân Lần        100.000             22.000
45 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm Lần        150.000               5.000
46 Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN Lần        129.000                     -  
47 Hút dịch khớp gối ( Hút dịch khớp) Lần        130.000             21.000
48 Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm Lần        145.000                     -  
49 Sinh thiết tuyến nứớc bọt Lần        145.000             24.000
50 Hút dịch khớp cổ chân Lần        150.000             41.000
51 Hút dịch khớp cổ tay Lần        150.000             41.000
52 Hút dịch khớp khuỷu Lần        150.000             41.000
53 Hút dịch khớp vai Lần        150.000             41.000
54 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm Lần        150.000               5.000
55 Tiêm cân gan chân Lần        150.400             64.000 Chưa gồm
thuốc tiêm
56 Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) Lần        150.400             64.000 Chưa gồm
thuốc tiêm
57 Tiêm gân gấp ngón tay Lần        150.400             64.000 Chưa gồm
thuốc tiêm
58 Tiêm gân nhị đầu khớp vai Lần        150.400             64.000 Chưa gồm
thuốc tiêm
59 Tiêm hội chứng DeQuervain Lần        150.400             64.000 Chưa gồm
thuốc tiêm
60 Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay Lần        150.400             64.000 Chưa gồm
thuốc tiêm
61 Tiêm khớp bàn ngón chân Lần        150.400             64.000 Chưa gồm
thuốc tiêm
62 Tiêm khớp bàn ngón tay Lần        150.400             64.000 Chưa gồm
thuốc tiêm
63 Tiêm khớp cổ tay Lần        150.400             64.000 Chưa gồm
thuốc tiêm
64 Tiêm khớp đốt ngón tay Lần        150.400             64.000 Chưa gồm
thuốc tiêm
65 Tiêm khớp gối Lần        150.400             64.000 Chưa gồm
thuốc tiêm
66 Tiêm khớp khuỷu tay Lần        150.400             64.000 Chưa gồm
thuốc tiêm
67 Tiêm khớp vai Lần        150.400             64.000 Chưa gồm
thuốc tiêm
68 Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm Lần        200.000             82.000
69 Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm Lần        200.000             82.000
70 Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm Lần        200.000             82.000
71 Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm Lần        200.000             82.000
72 Rửa bàng quang Lần        200.000             15.000
73 Nghiệm pháp Atropin Lần        229.000             38.000
74 Khám Ngoại Lần          79.000             50.000
75 Khám Ngoại khoa 2 Lần          69.000             40.000
76 Bướu hoạt dịch loại 2 Lần     1.500.000           393.000
77 Bướu hoạt dịch loại 3 Lần     1.107.000                     -  
78 Áp xe loại 2 Lần        890.000           717.000
79 Áp xe loại 3 Lần        450.000           277.000
80 Áp xe [ Rạch Abcess loại 1] Lần        230.000             57.000
81 Thay băng loại 1 Lần          30.000                     -  
82 Thay băng loại 2 Lần          45.000             15.000
83 Thay băng loại 3 Lần          51.000             21.000
84 Phẫu thuật điều trị De Quervain Lần     2.000.000        1.487.000
85 Cắt lọc vết thương nhiễm trùng loại 1 Lần     1.100.000           867.000
86 Cắt lọc vết thương nhiễm trùng loại 2 Lần        660.000           427.000
87 Thông đái / thông tiểu Lần          90.000               4.600
88 Khâu da lớn Lần        600.000           376.000
89 Khâu da nhỏ Lần        350.000           178.000
90 Phẫu thuật điều trị ngón tay cò súng Lần     1.500.000           987.000
91 Áp xe [ Rạch Abcess loại 2] Lần        314.000           141.000
92 Truyền đạm Lần          60.000             40.000
KHOA NỘI
1 Nghiệm pháp rượu Lần          30.000               2.000
2 ECG Lần          50.000               4.100
3 Khám Nội Lần          79.000             50.000
4 Khám Nội tiết Lần          79.000             50.000
5 Khám Lao Lần          79.000             50.000
6 Khám tâm thần Lần          79.000             50.000
7 Khám Nội Khoa 2 Lần          69.000             40.000
KHOA NHI
1 Khám Nhi Lần          79.000             50.000
2 Tái khám nhi Lần          29.000                     -  
3 Khám nhi Khoa 2 Lần          69.000             40.000
4 Khám nhi < 6 tuổi Lần          29.000                     -  
SẢN PHỤ KHOA
1 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện Lần        307.000                     -  
2 Lấy dị vật âm đạo Lần        650.000           109.000
3 Bóc nang tuyến Bartholin Lần     1.300.000             63.000
4 Khâu rách cùng đồ âm đạo ( Khâu tầng sinh môn) Lần     2.172.000           362.000
5 Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo Lần        500.000           131.000
6 Ép tim ngoài lồng ngực Lần        550.000             92.000
7 Chích áp xe tuyến Bartholin Lần        850.000             67.000
8 Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn Lần     1.000.000           400.000
9 Chích áp xe tầng sinh môn Lần     1.100.000           319.000
10 Bóc nang tuyến Bartholin Lần     1.300.000             63.000
11 Khám Phụ sản Lần          79.000             50.000
12 Khám Phụ sản khoa 2 Lần          69.000             40.000
KHOA RHM
1 Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em Lần          30.700                     -  
2 Nhổ răng sữa Lần          33.600                     -  
3 Điện châm điều trị đau răng Lần          75.800                     -  
4 Điện châm điều trị giảm đau do Zona Lần          75.800                     -  
5 Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp Lần        199.000                     -  
6 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp Lần        199.000                     -  
7 Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp Lần        199.000                     -  
8 Điều trị tuỷ răng sữa một chân Lần        261.000                     -  
9 Điều trị tuỷ răng sữa nhiều chân Lần        369.000                     -  
10 Cắt u cơ vùng hàm mặt Lần     2.507.000                     -  
11 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm Lần     1.577.000           263.000
12 Lấy cao răng và đánh bóng một vùng/ một hàm Lần          70.900                     -  
13 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp Lần        199.000                     -  
14 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam Lần        234.000                     -  
15 Điều trị tuỷ răng sữa một chân Lần        261.000                     -  
16 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục Lần        316.000                     -  
17 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục Lần        316.000                     -  
18 Điều trị tuỷ răng sữa nhiều chân Lần        369.000                     -  
19 Khám Răng hàm mặt Lần          29.000                     -  
20 Khám Răng Khoa 2 Lần          29.000                     -  
21 Hàn răng sửa sâu ngà Lần          90.900                     -  
22 Trám răng sâu ngà Lần        234.000                     -  
KHOA MẮT
1 Đo khúc xạ máy Lần          19.800             11.000
2 Tiêm trong da; tiêm dưới da; tiêm bắp thịt ( Ngưng dùng) Lần          20.000             10.000
3 Đo khúc xạ máy Lần          19.800             11.000
4 Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) Lần          29.700               6.000
5 Cắt chỉ khâu kết mạc Lần          36.000               6.000
6 Bơm rửa lệ đạo Lần          40.000               5.000
7 Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) Lần          40.400             12.000
8 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần          50.000             17.000
9 Rửa cùng đồ Lần          50.000             11.000
10 Test thử cảm giác giác mạc Lần          49.900             13.000
11 Soi đáy mắt trực tiếp Lần          59.600             10.000
12 Đo sắc giác Lần          72.000             12.000
13 Lấy dị vật kết mạc Lần          73.600             12.000
14 Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc Lần        179.600           104.000
15 Khâu cò mi, tháo cò Lần        456.000             76.000
16 Khâu da mi đơn giản Lần        774.000                     -  
17 Soi đáy mắt FO Lần          59.600             10.000
18 Lấy dị vật kết mạc nông một mắt Lần          73.600             12.000
19 Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây tê) Lần          90.300             15.000
20 Chích chắp lẹo Lần        179.600           104.000
21 Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây tê) Lần        377.000             63.000
22 Khâu cò mi, tháo cò Lần        456.000             76.000
23 Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây mê) Lần        768.000           128.000
24 Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây mê) Lần        995.000           166.000
25 Soi đáy mắt cấp cứu tại giường Lần          59.600             10.000
26 Khám Mắt Lần          79.000             50.000
27 Khám Mắt Khoa 2 Lần          69.000             40.000
KHOA TMH
1 Nội soi tai mũi họng Lần        300.000             98.000
2 Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết Lần        600.000           100.000
3 Làm thuốc tai Lần          40.000             20.000
4 Bơm rửa lệ đạo Lần          40.000               5.000
5 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản Lần          40.000             20.000
6 Lấy dị vật họng Lần        100.000             60.000
7 Rửa cùng đồ Lần          50.000             11.000
8 Làm Proetz Lần          62.900             10.000
9 Lấy dị vật tai ngoài đơn giản Lần          90.000             30.000
10 Điện châm điều trị viêm mũi xoang Lần          89.800             14.000
11 Nhét bấc mũi sau Lần        128.000             21.000
12 Nhét bấc mũi trước Lần        128.000             21.000
13 Chích nhọt ống tai ngoài Lần        173.000                     -  
14 Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê) Lần        180.000             30.000
15 Chích rạch apxe thành sau họng (gây tê) Lần        300.000             50.000
16 Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây mê) Lần        610.000           102.000
17 Trích rạch apxe thành sau họng (gây mê) Lần        855.000           142.000
18 Nắn sống mũi sau chấn thương Lần     3.145.000           525.000
19 Hút đờm Lần          20.000             10.000
20 Làm thuốc tai Lần          40.000             20.000
21 Lấy dị vật hạ họng Lần          60.000             20.000
22 Phương pháp Proetz Lần          63.900             11.000
23 Chích rạch màng nhĩ Lần          67.000               9.000
24 Lấy dị vật họng miệng Lần        100.000             60.000
25 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài Lần        110.000             50.000
26 Nội soi mũi Lần        110.000             40.000
27 Nội soi tai Lần        110.000             40.000
28 Đốt họng hạt bằng nhiệt Lần        120.000             45.000
29 Nhét bấc mũi sau Lần        128.000             21.000
30 Nhét bấc mũi trước Lần        128.000             21.000
31 Bẻ cuốn mũi Lần        144.000             24.000
32 Nội soi bẻ cuốn mũi dưới Lần        144.000             24.000
33 Đốt họng bằng khí CO2 (Bằng áp lạnh) Lần        151.000             25.000
34 Đốt họng bằng khí Nitơ lỏng Lần        175.000             29.000
35 Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê) Lần        180.000             30.000
36 Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê) Lần        180.000             30.000
37 Chọc hút dịch vành tai Lần        199.900           152.000
38 Khâu vết rách vành tai Lần        206.000             34.000
39 Áp lạnh Amidan (Nitơ, CO2 lỏng) Lần        216.000             36.000
40 Lấy dị vật trong mũi không gây mê Lần        225.000             38.000
41 Cầm máu mũi bằng Merocell (1 bên) Lần        242.000             41.000
42 Chích áp xe sàn miệng Lần        300.000             50.000
43 Chọc rửa xoang hàm Lần        300.000             35.000
44 Cầm máu mũi bằng Merocell (2 bên) Lần        325.000             54.000
45 Cắt phanh lưỡi Lần        332.000             56.000
46 Nội soi lấy dị vật thực quản gây tê ống mềm Lần        366.000             61.000
47 Nội soi đốt điện cuốn mũi hoặc cắt cuốn mũi gây tê Lần        517.000             86.000
48 Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây mê) Lần        610.000           102.000
49 Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây mê) Lần        610.000           102.000
50 Nội soi lấy dị vật thực quản gây mê ống mềm Lần        703.000                     -  
51 Nội soi thực quản ống mềm sinh thiết u gây tê/gây mê Lần        703.000                     -  
52 Nội soi cắt polype mũi gây mê Lần     2.750.000        2.306.000
53 Nội soi đốt điện cuốn mũi/ cắt cuốn mũi gây mê Lần        792.000           132.000
54 Đốt điện cuốn mũi dưới Lần        800.000           369.000
55 Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây tê Lần        819.000                     -  
56 Trích rạch apxe Amiđan (gây mê) Lần        855.000           142.000
57 Lấy dị vật trong mũi có gây mê Lần        880.000           220.000
58 Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai Lần     1.090.000           184.000
59 Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây tê Lần     1.258.000                     -  
60 Cắt polyp mũi Lần     1.500.000           853.000
61 Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây mê Lần     1.577.000           263.000
62 Cắt bỏ đường rò luân nhĩ gây tê Lần     2.000.000        1.551.000
63 Nội soi cắt polype mũi gây tê Lần     2.750.000        2.306.000
64 Nâng xương chính mũi sau chấn thương gây mê Lần     3.144.000           524.000
65 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ 1 bên, 2 bên Lần     3.567.000           594.000
66 Khám Tai mũi họng Lần          79.000             50.000
67 Khám Tai mũi họng Khoa 2 Lần          69.000             40.000
68 Khí dung Lần          40.000             22.400
KHOA SIÊU ÂM
1 Siêu âm Doppler xuyên sọ Lần        253.000             42.000
2 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần        253.000             42.000
3 Siêu âm tổng quát Nam Lần          80.000             31.000
4 Siêu âm khớp (một vị trí) Lần          80.000             31.000
5 Siêu âm phần mềm (một vị trí) Lần        130.000             81.000
6 Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi trên Lần        230.000             19.000
7 Siêu âm Doppler tim Lần        230.000             19.000
8 Siêu âm Doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng Lần        253.000             42.000
9 Siêu âm Doppler mạch máu khối u gan Lần        253.000             42.000
10 Siêu âm Doppler xuyên sọ Lần        253.000             42.000
11 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần        253.000             42.000
12 Siêu âm tim 4D Lần        535.000             89.000
13 Siêu âm các tuyến nước bọt Lần          59.000             10.000
14 Siêu âm hạch vùng cổ Lần          59.000             10.000
15 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Lần          59.000             10.000
16 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Lần          80.000             31.000
17 Siêu âm phần mềm (màu) Lần        130.000             81.000
18 Siêu âm qua thóp Lần        150.000           101.000
19 Siêu âm thai đo độ mờ da gáy ( thai 12 tuần ) Lần        150.000           101.000
20 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Lần        130.000             81.000
21 Siêu âm tinh hoàn hai bên Lần          80.000             31.000
22 Siêu âm tử cung phần phụ Lần        130.000             81.000
23 Siêu âm khớp (màu) Lần        130.000             81.000
24 Siêu âm tuyến giáp Lần          80.000             31.000
25 Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ Lần          95.500             16.000
26 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Lần        130.000             81.000
27 Siêu âm tuyến vú (màu) Lần        130.000             81.000
28 Doppler động mạch cảnh, đốt sống thân nền Lần        230.000             19.000
29 Siêu âm Doppler màu mạch máu thận Lần        230.000             19.000
30 Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới Lần        230.000             19.000
31 Siêu âm Doppler xuyên sọ Lần        253.000             42.000
32 Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) Lần        253.000             42.000
33 Siêu âm Doppler tim, van tim Lần        253.000             42.000
34 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục Lần        253.000             42.000
35 Siêu âm 3D/4D tim Lần        535.000             89.000
36 Siêu âm tổng quát Nam [Màu] Lần        130.000             81.000
37 Siêu âm tinh hoàn hai bên màu Lần        130.000             81.000
38 Siêu âm thai Lần          80.000             31.000
39 Siêu âm Doppler động mạch chi trên Lần        230.000             19.000
40 Siêu âm Doppler động mạch chi dưới Lần        230.000             19.000
41 Siêu âm phần mềm Lần          85.000             36.000
42 Siêu âm tuyến vú Lần          80.000             31.000
43 Siêu âm khớp Lần          80.000             31.000
44 Siêu âm thai màu Lần        130.000             81.000
45 Siêu âm tổng quát Nữ Lần          80.000             31.000
46 Siêu âm tổng quát Nữ [Màu] Lần        130.000             81.000
KHOA TIÊU HÓA 
1 Nội soi trực tràng- hậu môn thắt trĩ Lần        300.000             72.000
2 Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết Lần        462.000             77.000
3 Nội soi đại tràng tiêm cầm máu Lần        653.000           109.000
4 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có kết hợp sinh thiết Lần        670.000           260.000
5 Cắt polyp đơn giản (soi đại tràng+ cắt+ sinh thiết) Lần     2.750.000        1.740.000
6 Nội soi đại tràng-lấy dị vật Lần     2.015.000           337.000
7 Nội soi thực quản-dạ dày, lấy dị vật Lần     1.678.000                     -  
8 Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa Lần     2.191.000                     -  
9 Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị Lần     2.191.000                     -  
10 Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết Lần        470.000           192.000
11 Nội soi hậu môn trực tràng Lần        220.000             41.000
12 Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết Lần        420.000           189.000
13 Nội soi đại tràng (không thuốc tiền mê) Lần     1.000.000           713.000
14 Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết Lần        670.000           260.000
15 Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ Lần        274.000             46.000
16 Nội soi đại tràng sigma Lần        380.000             93.000
17 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng Lần        420.000           189.000
18 Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết Lần        462.000             77.000
19 Nội soi đại tràng tiêm cầm máu Lần        653.000           109.000
20 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết Lần        670.000           260.000
21 Nội soi đại tràng-lấy dị vật Lần     2.015.000           337.000
22 Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hóa cao để chẩn đoán và điều trị Lần     2.191.000                     -  
23 Khám tiêu hóa Lần          79.000             50.000
24 Khám tiêu hóa khoa 2 Lần          69.000             40.000
25 Thắt trĩ 1 búi (BHYT) Lần        300.000             72.000
26 Cắt polyp phức tạp độ 1 (soi đại tràng+ cắt+ sinh thiết) Lần     3.250.000        2.240.000
27 Cắt polyp phức tạp độ 2 (soi đại tràng+ cắt+ sinh thiết) Lần     3.750.000        2.740.000
28 Cắt polyp phức tạp độ 3 (soi đại tràng+ cắt+ sinh thiết) Lần     4.250.000        3.240.000
29 Cắt polyp đơn giản (nội soi dạ dày+ cắt polyp + sinh thiết) Lần     2.170.000        1.160.000
30 Cắt polyp phức tạp độ 1 (nội soi dạ dày + cắt polyp + sinh thiết) Lần     2.670.000        1.660.000
31 Cắt polyp phức tạp độ 2 (nội soi dạ dày + cắt polyp + sinh thiết) Lần     3.170.000        2.160.000
32 Cắt polyp phức tạp độ 3 (nội soi dạ dày + cắt polyp + sinh thiết) Lần     3.670.000        2.660.000
KHOA VLTL
1 Vận động trị liệu hô hấp Lần          35.000               6.000
2 Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) Lần        105.000             18.000
3 Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi Lần          11.800               2.000
4 Tập với ròng rọc Lần          11.800               2.000
5 Tập với xe đạp tập Lần          11.800               2.000
6 Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn Lần          33.300               6.000
7 Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) Lần          33.300               6.000
8 Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) Lần          33.300               6.000
9 Tập đi với bàn xương cá Lần          33.300               6.000
10 Tập đi với chân giả dưới gối Lần          33.300               6.000
11 Tập đi với chân giả trên gối Lần          33.300               6.000
12 Tập đi với gậy Lần          33.300               6.000
13 Tập đi với khung tập đi Lần          33.300               6.000
14 Tập đi với khung treo Lần          33.300               6.000
15 Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) Lần          33.300               6.000
16 Tập đi với thanh song song Lần          33.300               6.000
17 Tập lên, xuống cầu thang Lần          33.300               6.000
18 Tập thăng bằng với bàn bập bênh Lần          33.300               6.000
19 Tập trong bồn bóng nhỏ Lần          33.300               6.000
20 Tập với máy tập thăng bằng Lần          33.300               6.000
21 Tập điều hợp vận động Lần          53.500               9.000
22 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động Lần          53.500               9.000
23 Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng Lần          53.500               9.000
24 Tập Đau Lưng, Đau Thần Kinh Toạ Lần          53.500               9.000
25 Tập vận động có trợ giúp Lần          53.500               9.000
26 Tập vận động thụ động Lần          53.500               9.000
27 Điều trị bằng các dòng điện xung Lần          60.000             20.000
28 Kéo dãn cột sống lưng Lần          60.000             16.200
29 Kỹ thuật kéo nắn trị liệu Lần          61.500             11.000
30 Điều trị bằng sóng xung kích Lần          70.000             12.000
31 Kỹ thuật xoa bóp vùng Lần          71.500             12.000
32 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân Lần        104.000             17.000
33 Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) Lần        355.000             59.000
34 Cứu Lần          42.000               7.000
35 Điện châm Lần          79.800               4.000
36 Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp Lần          89.800             14.000
37 Chích lể Lần          97.800             16.000
38 Cứu điều trị bí đái thể hàn Lần        110.000             75.000
39 Cứu điều trị cảm cúm thể hàn Lần        110.000             75.000
40 Cứu điều trị đái dầm thể hàn Lần        110.000             75.000
41 Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn Lần        110.000             75.000
42 Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn Lần        110.000             75.000
43 Cứu điều trị đau lưng thể hàn Lần        110.000             75.000
44 Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn Lần        110.000             75.000
45 Cứu điều trị di tinh thể hàn Lần        110.000             75.000
46 Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn Lần        110.000             75.000
47 Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn Lần        110.000             75.000
48 Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn Lần        110.000             75.000
49 Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn Lần        110.000             75.000
50 Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn Lần        110.000             75.000
51 Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn Lần        110.000             75.000
52 Cứu điều trị liệt dương thể hàn Lần        110.000             75.000
53 Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn Lần        110.000             75.000
54 Cứu điều trị nấc thể hàn Lần        110.000             75.000
55 Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn Lần        110.000             75.000
56 Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn Lần        110.000             75.000
57 Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn Lần        110.000             75.000
58 Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn Lần        110.000             75.000
59 Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn Lần        110.000             75.000
60 Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn Lần        110.000             75.000
61 Cứu điều trị sa tử cung thể hàn Lần        110.000             75.000
62 Kéo giãn cột sống cổ Lần          60.000             16.200
63 Tập do cứng khớp Lần          71.500             12.000
64 Tập do liệt TK Trung Ương (Liệt Bán Thân) Lần          50.000               5.500
65 Massage bằng máy (Cổ, Vai, Lưng) Lần          45.000                  500
66 Massage Đầu, Cổ, Mặt Lần          50.000               5.500
67 Hồng ngoại Lần          50.000               8.900
68 VLTL chỉnh hình Lần          50.000               5.500
KHOA DA LiỄU
1 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần        235.000                     -  
2 Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da Lần        181.000                     -  
3 Thay băng điều trị vết thương mạn tính Lần        280.000             47.000
4 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần        282.000             47.000
5 Điều trị bớt sùi bằng đốt điện Lần        307.000                     -  
6 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện Lần        307.000                     -  
7 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện Lần        307.000                     -  
8 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện Lần        307.000                     -  
9 Điều trị u mềm treo bằng đốt điện Lần        307.000                     -  
10 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn Lần        470.000             78.000
11 Khám Da liễu Lần          79.000             50.000
12 Khám Bỏng Lần          79.000             50.000
13 Khám Ung bướu Lần          79.000             50.000
14 Khám Da Liễu Khoa 2 Lần          69.000             40.000
  KHOA X-QUANG
1 Chụp Xquang Chausse III Lần        110.000             41.000
2 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze Lần        110.000             41.000
3 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn Lần        100.000             31.000
4 Chụp Xquang hàm chếch một bên Lần        110.000             41.000
5 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng Lần        110.000             41.000
6 Chụp Xquang khớp háng trái thẳng nghiêng Lần        110.000             41.000
7 Chụp Xquang khớp háng 2 bên thẳng nghiêng Lần        180.000           111.000
8 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Lần        110.000             41.000
9 Chụp Xquang khớp thái dương hàm ( Chụp Xquang khớp thái dương hàm trên 2 bên) Lần        150.000             81.000
10 Chụp Xquang khớp vai phải thẳng, nghiêng Lần        110.000             41.000
11 Chụp Xquang khớp vai trái thẳng nghiêng Lần        110.000             41.000
12 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao Lần        110.000             41.000
13 Chụp Xquang mỏm trâm Lần        110.000             41.000
14 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Lần        100.000             31.000
15 Chụp Xquang phổi thẳng Lần        100.000             31.000
16 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến Lần        110.000             41.000
17 Chụp Xquang Stenvers Lần        110.000             41.000
18 Chụp Xquang tại giường Lần        110.000             41.000
19 Chụp Xquang xương đòn trái thẳng Lần        110.000             41.000
20 Chụp Xquang khung chậu thẳng ( PELVIS) Lần        100.000             31.000
21 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Lần        100.000             31.000
22 Chụp Xquang tuyến vú ( 2 bên) Lần        350.000           259.000
23 KUB (Hệ Niệu Không Chuẩn Bị) Lần        110.000             41.000
24 Chụp Xquang cánh tay thẳng nghiêng 2 bên Lần        180.000           111.000
25 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 Lần        110.000             41.000
26 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng chếch 3/4 trái phải Lần        180.000             86.000
27 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Lần        120.000             51.000
28 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Lần        110.000             41.000
29 Cột Sống Ngực Thẳng Nghiêng, chếch 3/4 Trái Phải (CR) Lần        200.000           106.000
30 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên Lần        113.000             19.000
31 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn ( Chụp Xquang cột sống thắt lưng cúi, ngửa, xéo 3/4 CR) Lần        200.000           106.000
32 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Lần        113.000             19.000
33 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Lần        110.000             41.000
34 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng ( ORBIT) Lần        113.000             19.000
35 Chụp Xquang khớp khuỷu tay trái thẳng, nghiêng Lần        110.000             41.000
36 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch Lần        113.000             19.000
37 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng ( Chụp Xquang khung gò má / Zygomatic Arch) Lần        113.000             19.000
38 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng Lần        130.000             36.000
39 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Lần        113.000             19.000
40 Chụp Xquang bàn chân 2 bên thẳng, nghiêng Lần        180.000           111.000
41 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Lần        113.000             19.000
42 Chụp Xquang cẳng chân thẳng nghiêng 2 bên Lần        170.000           101.000
43 Chụp Xquang cẳng tay thẳng nghiêng 2 bên Lần        180.000           111.000
44 Chụp Xquang cổ chân thẳng, nghiêng 2 bên Lần        180.000             86.000
45 Chụp Xquang cổ tay thẳng, nghiêng 2 bên Lần        180.000             86.000
46 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 2 bên Lần        180.000             86.000
47 Chụp Xquang gót chân trái thẳng nghiêng Lần        110.000             41.000
48 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng Lần        113.000             19.000
49 Chụp Xquang Blondeau Hirtz Lần        120.000             51.000
50 Chụp Xquang Hirtz Lần        120.000             51.000
51 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng Lần        130.000             61.000
52 Chụp Xquang thực quản dạ dày Lần        136.000             23.000
53 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế Lần        180.000             61.000
54 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch 2 bên Lần        143.000             24.000
55 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng Lần        143.000             24.000
56 Chụp Xquang Schuller ( Tai xương chủm) Lần        170.000           101.000
57 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng Lần        251.000             42.000
58 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) ( CT bụng) Lần        800.000           264.000
59 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) ( CT cột sống) Lần        800.000           264.000
60 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) Lần        643.000           107.000
61 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần        643.000           107.000
62 Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) Lần        643.000           107.000
63 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) Lần        643.000           107.000
64 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần        643.000           107.000
65 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) ( CT vùng cổ) Lần        800.000           264.000
66 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần        800.000           264.000
67 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần        800.000           264.000
68 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) ( CT mắt) Lần        800.000           264.000
69 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) ( CT sọ não) Lần        800.000           264.000
70 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) ( CT tai) Lần        800.000           264.000
71 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) ( Chụp CT Scanner đến 32 dãy số không tiêm thuốc cản quang) Lần     1.164.000           194.000
72 Chụp Xquang khớp thái dương hàm trên (P) Lần        110.000             41.000
73 Chụp Xquang khớp thái dương hàm trên (T) Lần        110.000             41.000
74 Chụp Xquang khớp háng phải thẳng nghiêng Lần        110.000             41.000
75 Chụp Xquang khớp khuỷu tay phải thẳng, nghiêng Lần        110.000             41.000
76 Chụp Xquang khớp vai 2 bên thẳng nghiêng Lần        180.000           111.000
77 Chụp Xquang xương bàn tay trái thẳng, nghiêng Lần        110.000             41.000
78 Chụp Xquang xương bàn tay phải thẳng, nghiêng Lần        110.000             41.000
79 Chụp Xquang bàn chân trái thẳng, nghiêng Lần        110.000             41.000
80 Chụp Xquang bàn chân phải thẳng, nghiêng Lần        110.000             41.000
81 Chụp Xquang cánh tay trái thẳng nghiêng Lần        110.000             41.000
82 Chụp Xquang cánh tay phải thẳng nghiêng Lần        110.000             41.000
83 Chụp Xquang cẳng tay trái thẳng nghiêng Lần        110.000             41.000
84 Chụp Xquang cẳng tay phải thẳng nghiêng Lần        110.000             41.000
85 Chụp Xquang cẳng chân trái thẳng nghiêng Lần        100.000             31.000
86 Chụp Xquang cẳng chân phải thẳng nghiêng Lần        100.000             31.000
87 Chụp Xquang cổ chân trái thẳng, nghiêng Lần        110.000             41.000
88 Chụp Xquang cổ chân phải thẳng, nghiêng Lần        110.000             41.000
89 Chụp Xquang cổ tay trái thẳng, nghiêng Lần        110.000             41.000
90 Chụp Xquang cổ tay phải thẳng, nghiêng Lần        110.000             41.000
91 Chụp Xquang gót chân phải thẳng nghiêng Lần        110.000             41.000
92 Chụp Xquang gót chân thẳng nghiêng 2 bên Lần        180.000             86.000
93 Chụp Xquang xương đòn phải thẳng nghiêng Lần        110.000             41.000
94 Chụp Xquang xương đòn thẳng nghiêng 2 bên Lần        120.000             51.000
95 Chụp Xquang xương đùi trái thẳng nghiêng Lần        110.000             41.000
96 Chụp Xquang xương đùi phải thẳng nghiêng Lần        110.000             41.000
97 Cột Sống Cổ ngửa tối đa/ cúi tối đa (CR) Lần        110.000             41.000
98 Chụp Xquang khớp gối trái thẳng nghiêng Lần        110.000             16.000
99 Chụp Xquang khớp gối phải thẳng, nghiêng Lần        110.000             16.000
100 Mũi Xoang (Blondeau Hirtz) (CR) Lần        120.000             51.000
101 Chụp Xquang ngực thẳng Lần        100.000             31.000
102 Chụp X quang ổ răng Lần          69.000             57.000
103 Phổi nghiêng (CR) Lần        100.000               6.000
104 Cột Sống Ngực Thẳng Nghiêng (CR) Lần        110.000             16.000
105 Bụng Đứng Không Chuẩn Bị (CR) Lần        110.000             41.000
106 Chụp Xquang tuyến vú (1 bên) Lần        180.000             89.000
  KHOA XÉT NGHIỆM
1 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén ( Đường huyết thai kỳ) Lần        190.000             32.000
2 Định lượng Protein (dịch não tủy) Lần          12.600               2.000
3 Calci ion hóa Lần          40.000             24.100
4 Bilirubin I Lần          25.200               4.000
5 Bilirubin T Lần          25.200               4.000
6 Bilirubin D Lần          25.200               4.000
7 Đường huyết đói Lần          25.200               4.000
8 Globulin Lần          25.200               4.000
9 Định tính Dưỡng chấp [niệu] Lần          25.200               4.000
10 Phosphatase Kiềm Lần          25.200               4.000
11 Albumin Lần          30.200               9.000
12 Cholesterol TP Lần          30.500               4.000
13 Creatinin (máu) Lần          30.200               9.000
14 HDL Lần          30.000               3.500
15 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Lần          30.200               9.000
16 Triglycerid Lần          30.500               4.000
17 Urê [máu] Lần          30.200               9.000
18 SGPT Lần          30.200               9.000
19 SGOT Lần          30.200               9.000
20 GGT Lần          30.000             11.000
21 LDL Lần          26.500                     -  
22 Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] Lần          32.500               6.000
23 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] ( Nồng độ cồn) Lần          34.800               3.000
24 Định lượng Sắt [Máu] Lần          37.800               6.000
25 Acid Uric [Máu] Lần          40.200             19.000
26 Tổng phân tích nước tiểu Lần          40.100               3.000
27 Phosphore / Huyết thanh Lần          42.200             21.000
28 Magnesium / Huyết thanh Lần          44.800             13.000
29 Amylase / Niệu Lần          50.100             13.000
30 Định lượng Canxi (niệu) Lần          50.300             26.000
31 Amylase / huyết thanh Lần          50.200             29.000
32 Định tính Amphetamin (test nhanh) Lần          51.400               9.000
33 Amphetamin [Định tính] Lần          51.400               9.000
34 Định tính Codein (test nhanh) [niệu] Lần          51.400               9.000
35 Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] Lần          51.400               9.000
36 Opiate [Định tính] Lần          55.400             13.000
37 Điện giải đồ (Na, K, CL) [niệu] Lần          59.600             31.000
38 Ion Đồ Máu Na, K, Cl, Calci ion hóa [Máu] Lần        100.000             71.400
39 Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) Lần          59.600             31.000
40 Acid Uric [Niệu] Lần          59.900             44.000
41 CKMB Lần          60.100             23.000
42 Định lượng Creatinin (niệu) Lần          59.900             44.000
43 Miro Albumin / 24h Lần          60.400             18.000
44 Protein / 24h Lần          59.700             46.000
45 Urê [Niệu] Lần          59.900             44.000
46 Protein Bence -jones [niệu] Lần          60.200             39.000
47 HS CRP Lần          64.000             11.000
48 Transferin [Máu] Lần          75.600             12.000
49 RF ( định tính) Lần          85.100             48.000
50 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] Lần          89.200             15.000
51 Troponin I [Máu] Lần          89.200             15.000
52 Định lượng Troponin T [Máu] Lần          89.200             15.000
53 FT3 Lần          89.600             26.000
54 FT4 Lần          89.600             26.000
55 TSH Lần          90.300             32.000
56 Ferritin Lần        100.500             21.000
57 Beta - HCG Lần        132.000             47.200
58 ACE Lần        120.000             35.200
59 AFP Lần        120.100             30.000
60 HbA1c Lần        130.600             31.000
61 PSA Lần        130.100             40.000
62 CA 19.9 Lần        150.000             13.000
63 CA 15.3 Lần        160.000             12.000
64 CA 72.4 Lần        160.000             28.000
65 CA 125 Lần        160.000             23.000
66 Cyfra 21- 1 Lần        170.400             75.000
67 Cortisol (máu) Lần        176.100             86.000
68 Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] Lần        482.000             80.000
69 TS Lần          15.300               3.000
70 Co cục máu đông Lần          25.500             11.000
71 Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) Lần          30.000               2.000
72 Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm Lần          29.800             13.000
73 Hồng cầu lưới Lần          29.700               4.000
74 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) Lần          36.200               6.000
75 KST_Sốt Rét trên lam Lần          39.800               4.000
76 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) Lần          39.600               6.000
77 Fe / huyết thanh Lần          44.800             13.000
78 Nhóm máu ABO + Rhesus Lần          70.000             32.000
79 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy) Lần          46.000               8.000
80 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động Lần          47.200               8.000
81 APTT (TCK) Lần          47.200               8.000
82 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. Lần          47.200               8.000
83 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Lần          47.200               8.000
84 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) Lần          47.200               8.000
85 Tìm giun chỉ trong máu Lần          49.600             16.000
86 Cặn Addis Lần          51.400               9.000
87 Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) Lần          51.400               9.000
88 Huyết Đồ (công thức máu) Lần          60.000             15.200
89 Định lượng yếu tố I (Fibrinogen) Lần          59.800               5.000
90 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động Lần          59.800               5.000
91 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công Lần          63.700             10.000
92 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công Lần          66.100             11.000
93 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên thẻ) Lần          67.000             11.000
94 PT (TQ) - INR Lần          73.600             12.000
95 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động Lần          73.600             12.000
96 Tìm tế bào Hargraves Lần          74.700             12.000
97 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) Lần          94.400             16.000
98 Định lượng Ferritin Lần        100.500             21.000
99 Định lượng Fibrinogen (Yếu tố I) bằng phương pháp trực tiếp Lần        120.000             20.000
100 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động Lần        120.000             20.000
101 Định lượng FDP Lần        161.000             27.000
102 Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học Lần        176.000             29.000
103 Định lượng Heparin Lần        241.000             40.000
104 Vi hệ đường ruột Lần          33.700               5.000
105 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính Lần          37.000               6.000
106 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi Lần          43.800               7.000
107 Demodex nhuộm soi Lần          48.200               8.000
108 Demodex soi tươi Lần          48.200               8.000
109 Đơn bào đường ruột nhuộm soi Lần          48.200               8.000
110 Đơn bào đường ruột soi tươi Lần          48.200               8.000
111 Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi Lần          48.200               8.000
112 Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi Lần          48.200               8.000
113 Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi Lần          48.200               8.000
114 Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi Lần          48.200               8.000
115 Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi Lần          48.200               8.000
116 Streptococcus pyogenes ASO Lần          48.200               8.000
117 Taenia (Sán dây) soi tươi định danh Lần          48.200               8.000
118 Trichomonas vaginalis nhuộm soi Lần          48.200               8.000
119 Trichomonas vaginalis soi tươi Lần          48.200               8.000
120 Trứng giun soi tập trung Lần          48.200               8.000
121 Vi nấm nhuộm soi Lần          48.200               8.000
122 Trứng giun, sán soi tươi Lần          50.200             10.000
123 HBsAg test nhanh Lần          61.700             10.000
124 HCV Ab test nhanh Lần          61.700             10.000
125 HIV Ag/Ab test nhanh Lần          61.700             10.000
126 HBcAb test nhanh Lần          69.500             12.000
127 HBeAb test nhanh Lần          69.500             12.000
128 HBeAg test nhanh Lần          69.500             12.000
129 HBsAb test nhanh Lần          69.500             12.000
130 Helicobacter pylori Ag test nhanh Lần          70.500             13.000
131 Vi khuẩn nhuộm soi Lần          75.500             10.000
132 Vi nấm soi tươi Lần          75.200             35.000
133 Hồng cầu trong phân test nhanh Lần          76.200             13.000
134 Vibrio cholerae nhuộm soi Lần          79.500             14.000
135 Vibrio cholerae soi tươi Lần          79.500             14.000
136 Chlamydia test nhanh Lần          83.000             14.000
137 EV71 IgM/IgG test nhanh Lần          83.000             14.000
138 HBsAb miễn dịch bán tự động Lần          83.000             14.000
139 HBsAg miễn dịch bán tự động Lần          90.000             18.000
140 AgHbs Lần          90.000             18.000
141 HBeAg miễn dịch bán tự động Lần        100.000               8.000
142 AgHbe Lần        100.000               8.000
143 Anti-HIV ( nhanh) Lần          99.700             48.000
144 HAV total miễn dịch bán tự động Lần        109.700             12.000
145 Anti HAV total Lần        109.700             12.000
146 HBeAb miễn dịch bán tự động Lần        110.000             18.000
147 Anti-Hbe Lần        110.000             18.000
148 HBc total miễn dịch bán tự động Lần        120.000             51.000
149 Anti HBC total Lần        120.000             51.000
150 HIV Ab miễn dịch tự động ( HIV) Lần        130.000             21.000
151 HAV IgM miễn dịch bán tự động Lần        130.000             27.000
152 Anti HAV IgM Lần        130.000             27.000
153 CMV IgG miễn dịch bán tự động Lần        131.000             22.000
154 CMV IgG miễn dịch tự động Lần        131.000             22.000
155 Anti HBs Lần        130.000             18.000
156 HAV Ab test nhanh Lần        138.000             23.000
157 HCV Ab miễn dịch bán tự động Lần        138.000             23.000
158 Anti HCV Lần        150.000             35.000
159 HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động Lần        138.000             23.000
160 HEV Ab test nhanh Lần        138.000             23.000
161 HEV IgM test nhanh Lần        138.000             23.000
162 Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động Lần        138.000             23.000
163 Toxoplasma gondii Lần        138.000             23.000
164 Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động Lần        138.000             23.000
165 Toxoplasma IgM miễn dịch tự động Lần        138.000             23.000
166 Dengue NS1 AG Lần        150.000             24.000
167 CMV IgM miễn dịch bán tự động Lần        151.000             25.000
168 CMV IgM miễn dịch tự động Lần        151.000             25.000
169 Dengue IgM + IgG Lần        151.000             25.000
170 Dengue virus NS1Ag/IgM-IgG test nhanh Lần        151.000             25.000
171 HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động Lần        151.000             25.000
172 Anti-HIV Lần        151.000             25.000
173 Leptospira test nhanh Lần        160.000             27.000
174 Rubella-IgG Lần        165.000             50.000
175 Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động Lần        165.000             27.000
176 RSV Ab miễn dịch bán tự động Lần        166.000             28.000
177 Rubella virus Ab test nhanh Lần        173.000             29.000
178 Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động Lần        179.000             30.000
179 Influenza virus A, B test nhanh Lần        197.000             33.000
180 HBc IgM miễn dịch bán tự động Lần        200.000             91.000
181 HBc IgM miễn dịch tự động ( Anti HBC IgM) Lần        200.000             91.000
182 Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động ( Sán lá gan / Fasciola) Lần        206.000             34.000
183 Rotavirus test nhanh Lần        206.000             34.000
184 HDV Ab miễn dịch bán tự động Lần        248.000             41.000
185 Cryptosporidium test nhanh Lần        276.000             46.000
186 Dengue virus IgA test nhanh Lần        276.000             46.000
187 Mycoplasma hominis test nhanh Lần        276.000             46.000
188 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh Lần        276.000             46.000
189 Treponema pallidum test nhanh Lần        276.000             46.000
190 Ureaplasma urealyticum test nhanh Lần        276.000             46.000
191 Vi khuẩn test nhanh Lần        276.000             46.000
192 HEV IgG miễn dịch bán tự động Lần        320.000             15.000
193 Anti HEV IgG Lần        320.000             15.000
194 HEV IgM miễn dịch bán tự động Lần        320.000             15.000
195 Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động Lần        348.000             58.000
196 Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch tự động Lần        348.000             58.000
197 Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch tự động Lần        348.000             58.000
198 Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch tự động Lần        348.000             58.000
199 Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động Lần        348.000             58.000
200 Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động Lần        348.000             58.000
201 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động Lần        348.000             58.000
202 Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động Lần        348.000             58.000
203 HDV IgM miễn dịch bán tự động Lần        366.000             61.000
204 HDV Ag miễn dịch bán tự động Lần        480.000             80.000
205 HBsAg định lượng Lần        600.000           140.000
206 Đường huyết 2h sau ăn Lần          25.200               4.000
Mức giá này được áp dụng từ ngày 01/01/2017

ten tm

Địa chỉ: 118 Bành Văn Trân, P.7, Q.Tân Bình, Tp.HCM

ĐT: (028) 3865 2225 | Fax: (028) 3970 1423

Email: benhvienthanhmau@yahoo.com.vn | Website: www.benhvienthanhmau.com

TOP
Bản quyền thuộc về công ty TNHH Bệnh Viện Thánh Mẫu | Stats: frontpage hit counter